Trang chủ Tin tức Tin tức Bảng giá nhà đất quận 6 mới nhất

Bảng giá nhà đất quận 6 mới nhất

Mặc dù toàn nền kinh tế bị giảm sút bởi Covid-19, tuy nhiên, giá nhà đất quận 6 vẫn tăng trong năm 2020 và 2021. Theo PROPZY đánh giá, Quận 6 là nơi chiếm nhiều ưu thế như: Vị trí cận trung tâm; lịch sử hình thành lâu đời; quy hoạch ổn định; cơ sở kinh tế sôi động…. , và đơn giá nhà đất ở quận 6 thuộc nhóm cao của TP.HCM. 

Bảng giá đất quận 6

1. Tổng quan quận 6 

bản đồ quận 6

Bản đồ quận 6

Tổng quan quận 6, bao gồm: vị trí, cơ sở hạ tầng, danh sách tiện ích bệnh viện, trường học… Xem chi tiết tại đây 

 

Biểu đồ cho thấy tỷ lệ tăng giá nhà đất tại quận 6, từ quý 1/2020 đến quý 4/2021

2. Bảng giá nhà đất quận 6 theo từng con đường, phường, hẻm

Các phường quận 6

Bản đồ các phường thuộc quận 6

Thống kê từ những con đường có giá cao nhất. Cập nhật tới tháng 11/2021, nguồn Propzy

STT Tên đường Phường Mặt tiền Hẻm xe hơi Hẻm xe máy
1 Đường An Dương Vương Phường 14 129,632,696 96,811,051 78,092,022
2 Đường Phan Anh Phường 14 119,832,279 66,028,586 x
3 Đường Đặng Nguyên Cẩn Phường 14 130,688,500 95,746,344 70,639,610
4 Đường Tân Hóa Phường 14 131,363,699 92,396,679 72,815,909
5 Đường Tân Hòa Đông Phường 14 164,688,516 102,930,323 73,200,413
6 Đường Số 10 Phường 13 145,555,069 x x
7 Đường Số 11 Phường 13 145,818,943 x x
8 Đường An Dương Vương Phường 13 183,400,947 115,528,303 82,644,649
9 Đường Kinh Dương Vương Phường 13 234,081,501 93,888,543 74,695,972
10 Đường Bà Hom Phường 13 160,985,203 110,360,925 82,968,153
11 Đường Đặng Nguyên Cẩn Phường 13 191,422,243 102,950,801 79,308,153
12 Đường Tân Hòa Đông Phường 13 178,753,146 103,445,108 69,076,677
13 Đường Số 09 Phường 13 133,040,491 x x
14 Đường Số 08 Phường 13 145,555,069 x x
15 Đường Số 06 Phường 13 144,238,893 x x
16 Đường Số 02 Phường 13 146,679,724 x x
17 Đường Minh Phụng Phường 09 292,580,536 109,282,088 84,863,219
18 Đường Hậu Giang Phường 09 290,639,362 119,943,008 81,475,710
19 Đường Lê Quang Sung Phường 09 151,638,180 107,787,641 73,338,584
20 Đường Lò Gốm Phường 09 148,392,757 113,867,970 82,628,904
21 Đường Nguyễn Đình Chi Phường 09 151,858,408 127,371,615 84,863,219
22 Đường Bến Phú Lâm Phường 09 122,084,223 97,175,274 85,966,174
23 Đường Nguyễn Phạm Tuân Phường 09 128,520,877 109,695,739 89,527,943
24 Đường Bà Ký Phường 09 167,896,480 135,388,241 111,435,882
25 Đường Minh Phụng Phường 06 268,424,703 137,794,214 83,366,295
26 Đường Mai Xuân Thưởng Phường 06 240,964,330 137,794,214 92,642,082
27 Đường Hậu Giang Phường 06 281,958,720 126,031,588 78,014,384
28 Đường Lê Quang Sung Phường 06 198,833,114 137,794,214 88,448,808
29 Đường Phạm Đình Hổ Phường 06 191,581,553 106,292,408 78,928,615
30 Đường Hồng Bàng Phường 12 257,785,924 111,530,501 83,767,573
31 Đường Hậu Giang Phường 12 239,190,486 104,706,263 75,041,664
32 Đường Kinh Dương Vương Phường 12 238,626,328 103,368,360 89,389,061
33 Đường Nguyễn Văn Luông Phường 12 267,787,263 110,132,551 95,196,050
34 Đường Minh Phụng Phường 05 171,718,265 120,397,984 85,018,640
35 Đường Mai Xuân Thưởng Phường 05 246,944,189 107,876,874 97,984,565
36 Đường Hậu Giang Phường 05 249,907,817 132,149,171 101,544,744
37 Đường Phan Văn Khoẻ Phường 05 149,278,270 139,210,170 81,209,316
38 Đường Lò Gốm Phường 05 130,295,643 119,690,502 86,238,712
39 Đường Số 12 Phường 11 137,623,016 x x
40 Đường Số 14 Phường 11 137,623,016 x x
41 Đường Số 16 Phường 11 137,623,016 x x
42 Đường Số 18 Phường 11 137,623,016 x x
43 Đường Số 22 Phường 11 138,645,222 x x
44 Đường Số 24 Phường 11 138,645,222 x x
45 Đường An Dương Vương Phường 11 163,183,241 106,962,091 88,208,217
46 Đường Hậu Giang Phường 11 219,898,472 102,129,784 69,386,620
47 Đường Bình Phú Phường 11 172,466,267 91,467,214 82,321,099
48 Đường Nguyễn Văn Luông Phường 11 165,182,204 106,366,207 86,105,976
49 Đường Số 01 Phường 11 139,356,409 x x
50 Đường Số 09 Phường 11 138,636,104 x x
51 Đường Số 08 Phường 11 139,362,488 x x
52 Đường Số 06 Phường 11 138,645,222 x x
53 Đường Chợ Lớn Phường 11 192,935,013 94,436,612 85,349,675
54 Đường Số 04 Phường 11 135,339,513 x x
55 Đường số 03 Phường 11 137,021,241 x x
56 Đường Số 07 Phường 11 138,636,104 x x
57 Đường Nguyễn Thị Nhỏ Phường 02 243,707,385 110,586,742 84,677,611
58 Đường Mai Xuân Thưởng Phường 02 214,284,706 131,657,998 82,384,730
59 Đường Hậu Giang Phường 02 273,701,745 126,031,588 75,729,785
60 Đường Chu Văn An Phường 02 258,883,121 112,181,961 83,301,969
61 Đường Phan Văn Khoẻ Phường 02 224,800,367 103,179,705 79,078,461
62 Đường Ngô Nhân Tịnh Phường 02 327,486,271 111,778,015 85,196,008
63 Đường Lê Quang Sung Phường 02 193,010,416 112,056,927 85,858,644
64 Đường Phạm Đình Hổ Phường 02 185,971,213 103,179,705 76,617,243
65 Đường Cao Văn Lầu Phường 02 315,826,616 129,840,232 76,617,243
66 Đường Trang Tử Phường 02 220,713,088 x x
67 Đường Tháp Mười Phường 02 408,727,940 106,706,604 80,924,847
68 Đường Nguyễn Xuân Phụng Phường 02 235,620,622 x x
69 Đường Trần Trung Lập Phường 02 223,073,348 x 114,256,366
70 Đường Nguyễn Hữu Thận Phường 02 220,713,088 x x
71 Đường Trần Bình Phường 02 271,877,067 x x
72 Đường Mai Xuân Thưởng Phường 01 246,014,730 159,019,182 99,768,140
73 Đường Phạm Văn Chí Phường 01 215,836,272 114,167,616 82,507,309
74 Đường Chu Văn An Phường 01 260,724,571 111,902,387 85,408,260
75 Đường Bãi Sậy Phường 01 227,131,488 114,167,616 87,730,325
76 Đường Ngô Nhân Tịnh Phường 01 358,591,564 123,681,586 94,517,186
77 Đường Gia Phú Phường 01 244,552,083 110,206,183 79,079,379
78 Đường Phạm Đình Hổ Phường 01 210,295,091 114,167,616 78,244,439
79 Đường Lê Trực Phường 01 192,919,667 111,902,387 85,408,260
80 Đường Cao Văn Lầu Phường 01 284,500,095 111,902,387 85,408,260
81 Đường Bình Tây Phường 01 231,816,773 122,276,042 85,408,260
82 Đường Mai Xuân Thưởng Phường 04 222,524,763 136,368,461 95,710,788
83 Đường Phạm Văn Chí Phường 04 179,148,531 87,431,942 70,684,503
84 Đường Bình Tiên Phường 04 125,600,440 91,332,998 73,235,974
85 Đường Bãi Sậy Phường 04 154,585,156 86,687,280 76,988,059
86 Đường Phạm Phú Thứ Phường 04 183,850,231 92,668,751 74,918,210
87 Đường Phạm Văn Chí Phường 08 145,865,518 80,571,998 67,859,568
88 Đường Bình Tiên Phường 08 135,873,824 99,842,177 80,270,075
89 Đường Bãi Sậy Phường 08 161,930,968 86,415,904 80,122,448
90 Đường Văn Thân Phường 08 119,172,625 81,276,486 61,931,501
91 Đường Lò Gốm Phường 08 138,774,901 91,038,294 77,152,791
92 Đường Bà Lài Phường 08 111,996,975 76,392,833 65,161,759
93 Đường Mai Xuân Thưởng Phường 03 231,452,621 x 89,085,902
94 Đường Phạm Văn Chí Phường 03 197,847,302 106,292,408 76,614,126
95 Đường Bình Tiên Phường 03 136,843,966 101,141,276 74,893,808
96 Đường Gia Phú Phường 03 187,262,607 102,604,232 73,431,040
97 Đường Phạm Phú Thứ Phường 03 200,308,174 106,292,408 76,614,126
98 Đường Phạm Văn Chí Phường 07 156,632,737 99,365,822 68,936,508
99 Đường Bình Tiên Phường 07 130,873,772 97,745,569 72,570,056
100 Đường Văn Thân Phường 07 125,168,214 x x
101 Đường Lò Gốm Phường 07 134,199,260 102,976,707 74,725,601
102 Đường Bà Lài Phường 07 116,673,934 88,965,188 64,977,524
103 Đường Số 17 Phường 10 143,443,768 x x
104 Đường Số 19 Phường 10 143,443,768 x x
105 Đường Số 21 Phường 10 143,443,768 x x
106 Đường Số 23 Phường 10 144,258,058 x x
107 Đường An Dương Vương Phường 10 168,805,151 110,590,983 89,177,609
108 Đường Số 30 Phường 10 142,351,762 x x
109 Đường Số 32 Phường 10 142,351,762 x x
110 Đường Số 26 Phường 10 151,961,484 x x
111 Đường Số 28 Phường 10 142,351,762 x x
112 Đường Số 34 Phường 10 142,351,762 x x
113 Đường Số 36 Phường 10 142,351,762 x x
114 Đường Bình Phú Phường 10 178,407,992 94,028,678 82,749,042
115 Đường Nguyễn Văn Luông Phường 10 168,398,392 102,900,842 86,144,678
116 Đường Lý Chiêu Hoàng Phường 10 208,060,351 96,873,251 84,751,238
117 Đường Số 26A Phường 10 141,303,771 x x
118 Đường Bửu Đinh Phường 05 144,613,324 103,234,240 87,700,072
119 Đường Hoàng Lê Kha Phường 09 152,983,286 121,846,866 102,441,197
120 Đường Số 35 Phường 10 132,920,164 91,064,339 70,641,675
121 Đường Số 64 Phường 10 130,278,043 90,769,719 70,413,128
122 Đường Số 72 Phường 10 112,470,907 91,064,339 70,641,675
123 Đường Số 74 Phường 10 105,942,995 91,064,339 70,641,675
124 Đường Số 76 Phường 10 112,470,907 91,064,339 70,641,675
125 Đường Số 42 Phường 10 117,583,222 91,064,339 70,641,675
126 Đường Số 44 Phường 10 119,121,880 88,411,979 68,584,151
127 Đường Số 52 Phường 10 112,470,907 101,182,600 70,641,675
128 Đường Số 54 Phường 10 112,470,907 91,064,339 70,641,675
129 Đường Trần Văn Kiểu Phường 10 153,369,420 91,064,339 70,641,675
130 Đường Song Hành Phường 10 119,754,471 88,698,018 68,806,041
131 Đường Trần Văn Kiểu Phường 11 168,848,094 100,305,798 79,575,934
132 Đường Số 20 Phường 11 146,335,015 100,305,798 79,575,934
133 Đường Số 23 Phường 11 178,933,389 100,305,798 79,575,934
134 Đường Lê Tuấn Mậu Phường 13 169,048,281 x x
135 Đường Hồng Bàng Phường 09 262,492,802 151,434,331 96,501,470
136 Đường Võ Văn Kiệt Phường 07 148,302,236 90,923,746 74,121,915
137 Đường Võ Văn Kiệt Phường 10 124,455,512 71,724,519 65,409,608
138 Đường Vành Đai Phường 10 132,920,164 101,182,600 85,779,178
139 Đường Lê Tấn Kế Phường 02 268,267,614 103,513,558 82,841,773
140 Đường Số 05 Phường 11 168,848,094 100,305,798 79,575,934

 

3. Danh sách những nhà đất đang bán tại Q.6

Top 100+ nhà riêng đang bán tại Q.6
Top 100+ căn hộ đang bán tại Q.6

 

Bạn đang muốn mua hoặc bán bất động sản ở quận 6?

Liên hệ với PROPZY trong hôm nay:

Các tin liên quan

ĐỪNG BỎ LỠ THÔNG TIN !

Propzy kết nối với hơn 100.000 nhà đầu tư bất động sản để mang đến những thông tin mới nhất, nhanh nhất về thị trường được gửi qua Email hàng tuần
success
Đăng ký mail thành công!!

Cám ơn bạn đã theo dõi tin tức Bất động sản Propzy